bayonne bridge

bayonne bridge

The Bayonne Bridge carries vehicles over the water.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cầu Bayonne: Một cây cầu vòm thép nối liền New Jersey Đảo Staten tại Bayonne, New Jersey. Đây một công trình kiến trúc nổi tiếng, từng cầu vòm thép dài nhất thế giới khi hoàn thành.

dụ sử dụng
  • (Cầu Bayonne một liên kết giao thông quan trọng giữa New Jersey Đảo Staten.)
  • (Nhiều người đi làm sử dụng Cầu Bayonne hàng ngày để đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Bayonne Bridge": băng qua Cầu Bayonne.

    • We crossed the Bayonne Bridge to reach the other side of the harbor. (Chúng tôi đã băng qua Cầu Bayonne để đến phía bên kia của bến cảng.)
  • "the Bayonne Bridge's clearance": độ cao tĩnh không của Cầu Bayonne.

    • The Bayonne Bridge's clearance was raised to allow larger ships to pass. (Độ cao tĩnh không của Cầu Bayonne đã được nâng lên để cho phép các tàu lớn hơn đi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Bayonne (danh từ): tên một thành phốNew Jersey, nơi cầu Bayonne.
    • Bayonne is a city in Hudson County, New Jersey. (Bayonne một thành phốQuận Hudson, New Jersey.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu vòm thép: một loại cầu kết cấu vòm bằng thép.
  • Công trình kiến trúc: một tòa nhà hoặc cấu trúc giá trị nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "bayonne bridge" danh từ riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "bayonne bridge" một địa danh cụ thể, không phải thành ngữ).